Máy bay Boeing 737 và những thông tin cần biết
Boeing 737 là dòng máy bay thân hẹp của Boeing, được nhiều hãng hàng không trên thế giới sử dụng cho các đường bay ngắn và trung bình. Tại Việt Nam, Vietjet Air là đơn vị đang vận hành Boeing 737 MAX cho các hành trình bay khai thác bởi Thai Vietjet. Cùng BestPrice tìm hiểu chi tiết về máy bay Boeing 737 trong bài viết sau đây.
- 1. Giới thiệu về máy bay Boeing 737
- 2. Các thế hệ và phiên bản Boeing 737
- 2.1 Boeing 737 Original
- 2.2 Boeing 737 Classic
- 2.3 Boeing 737 Next Generation (737NG)
- 2.4 Boeing 737 MAX
- 3. Đặc điểm nổi bật của Boeing 737
- 3.1 Thiết kế thân hẹp, một lối đi
- 3.2 Sức chứa hành khách linh hoạt
- 3.3 Phù hợp với các đường bay ngắn và tầm trung
- 3.4 Không gian khoang hành khách và hành lý
- 3.5 Hiệu quả khai thác được cải tiến qua các thế hệ
- 3.6 Boeing 737 MAX Vietjet sử dụng phiên bản nào?
- 3.7 Sơ đồ ghế Boeing 737 MAX Vietjet Air
- 4. So sánh Boeing 737 với Airbus A320 và A321
- 5. Boeing 737 MAX có an toàn không?
Giới thiệu về máy bay Boeing 737
Boeing 737 là dòng máy bay phản lực thương mại thân hẹp, hai động cơ, sản xuất bởi Tập đoàn Boeing (The Boeing Company). Dòng máy bay này được thiết kế để chuyên phục vụ các đường bay ngắn và trung bình, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hành khách trên các tuyến có tần suất cao.

Máy bay Boeing 737
Với lịch sử ra đời từ năm 1967 cùng nhiều thế hệ được phát triển liên tiếp, Boeing 737 là dòng máy bay thương mại được sản xuất nhiều nhất trong lịch sử hàng không. Đến hiện nay, Boeing 737 đã trải qua 4 thế hệ, mỗi thế hệ gồm các phiên bản có sự khác biệt về sức chứa, tầm bay, động cơ và thiết kế cabin:
-
737 Original: 737-100, 737-200.
-
737 Classic: 737-300, 737-400, 737-500.
-
737 Next Generation (NG): 737-600, 737-700, 737-800, 737-900, 737-900ER.
-
737 MAX: 737 MAX 7, MAX 8, MAX 9, MAX 10.
Bảng thông số dưới đây sẽ giúp bạn nắm nhanh những đặc điểm kỹ thuật nổi bật của dòng máy bay Boeing 737:
|
Nội dung kỹ thuật |
Thông số chi tiết |
|
Nhà sản xuất |
Boeing (Mỹ) |
|
Loại máy bay |
Máy bay chở khách phản lực thân hẹp (narrow-body), hai động cơ, một lối đi chính giữa khoang hành khách |
|
Thời điểm đưa vào khai thác |
Tháng 2/1968, với hãng hàng không Lufthansa |
|
Chiều dài |
Khoảng 28,6 - 43,8m, tùy thế hệ và phiên bản |
|
Sải cánh |
Khoảng 28,4 - 35,9m, tùy thiết kế cánh của từng thế hệ |
|
Chiều cao |
Khoảng 11,3 -12,5m, tùy phiên bản |
|
Sức chứa hành khách |
khoảng 149 - 230 hành khách, thay đổi tùy cách bố trí cabin |
|
Tốc độ hành trình |
Khoảng Mach 0,785 - 0,79; tốc độ thực tế thay đổi theo độ cao và điều kiện bay |
|
Tầm bay |
Khoảng 5.000 - 7.040km và khác nhau giữa các phiên bản |
|
Động cơ |
Pratt & Whitney JT8D trên các phiên bản đầu CFM56 trên một số thế hệ sau LEAP-1B trên dòng 737 MAX |
Bảng thông số máy bay Boeing 737

Các thế hệ máy bay Boeing 737
Các thế hệ và phiên bản Boeing 737
Boeing 737 phát triển qua 4 thế hệ chính, mỗi thế hệ kế thừa thiết kế trước, đồng thời cải tiến về động cơ, khí động học, sức chứa và hiệu quả nhiên liệu.
Bạn có thể so sánh đặc điểm của các phiên bản Boeing 737 trong bảng sau:
|
Tiêu chí |
737 Original |
737 Classic |
737 NG |
737 MAX |
|
Các phiên bản |
737-100, -200 |
737-300, -400, -500 |
737-600, -700, -800, -900, -900ER |
737-7, -8, -9, -10 |
|
Thời điểm ra mắt |
Thập niên 1960; khai thác từ 1968 |
Thập niên 1980; khai thác từ 1984 |
Thập niên 1990; khai thác từ 1997 |
Ra mắt chương trình năm 2011; khai thác từ 2017 |
|
Sức chứa tham khảo |
Khoảng 85 - 130 hành khách |
Khoảng 110 -168 hành khách |
Tối đa khoảng 149 - 220 hành khách |
Tối đa khoảng 172 - 230 hành khách |
|
Tầm bay tham khảo |
Khoảng 2.800 - 4.000km |
Khoảng 3.500 - 4.400km |
Khoảng 5.000 - 5.900km |
Khoảng 5.740 - 7.040km |
|
Điểm nổi bật |
Thế hệ đầu tiên, đặt nền móng cho dòng 737 |
Động cơ CFM56, cải tiến thiết kế và hiệu suất |
Cánh được thiết kế lại, động cơ CFM56-7B, tăng tầm bay |
Động cơ LEAP-1B, cánh winglet cải tiến, nâng cao hiệu quả nhiên liệu |
Bảng so sánh các thế hệ Boeing 737
Boeing 737 Original
Boeing 737 Original là thế hệ đầu tiên của gia đình Boeing 737, gồm hai phiên bản 737-100 và 737-200. Dòng máy bay này bắt đầu phát triển vào năm 1965, bổ sung cho những mẫu máy bay phản lực lớn hơn của hãng.
Boeing 737-100 là phiên bản ngắn nhất trong thế hệ Original, có chiều dài khoảng 28,6m và sức chứa tối đa khoảng 100–107 hành khách tùy cấu hình. Máy bay sử dụng hai động cơ Pratt & Whitney JT8D và có sải cánh khoảng 28,3m. Do nhu cầu thị trường ưu tiên phiên bản lớn hơn, Boeing chỉ sản xuất 30 chiếc 737-100.

Boeing 737 - 200 phiên bản đầu tiên của gia đình Boeing 737
Boeing 737-200 có chiều dài khoảng 30,5m, được thiết kế để chở nhiều hành khách hơn, với sức chứa tham khảo khoảng 100 - 130 hành khách. Máy bay cũng sử dụng động cơ Pratt & Whitney JT8D; biến thể 737-200 Advanced được cải tiến về khả năng khai thác và tải trọng. Với 1.114 chiếc được sản xuất, 737-200 đạt mức độ phổ biến cao hơn đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm.
Thế hệ Original chứng minh tiềm năng của dòng máy bay phản lực thân hẹp hai động cơ đối với mạng bay ngắn và tần suất cao. Thành công của 737-200 tạo cơ sở để Boeing phát triển thế hệ Classic với động cơ và hiệu suất được cải tiến, đồng thời duy trì định hướng thiết kế cốt lõi của gia đình 737.
Boeing 737 Classic
Boeing 737 Classic được phát triển từ thập niên 1980. So với thế hệ Original, dòng máy bay này được nâng cấp động cơ và hệ thống điện tử, đồng thời mở rộng lựa chọn về sức chứa để đáp ứng nhu cầu khai thác đa dạng của các hãng hàng không.
Về các tiêu chí kỹ thuật, Boeing 737 Classic có chiều dài khoảng 31 - 36,4m, sức chứa khoảng 110 -168 hành khách, tầm bay dao động khoảng 3.800 - 4.400km.
Phiên bản này được sử dụng động cơ mới CFM56-3, thay cho JT8D, giúp cải thiện hiệu quả nhiên liệu và giảm tiếng ồn. Do động cơ mới có đường kính lớn hơn, Boeing cũng điều chỉnh cách bố trí động cơ và thiết kế khu vực cánh.

Boeing 737 Classic được nâng cấp từ phiên bản Boeing 737 Original
Ngoài ra, máy bay được trang bị radar thời tiết màu, hệ thống quản lý bay kỹ thuật số và ga tự động, hỗ trợ phi công theo dõi điều kiện bay và điều khiển máy bay hiệu quả hơn.
Boeing đã sản xuất tổng cộng 1.988 chiếc 737 Classic, gồm 1.113 chiếc 737-300, 486 chiếc 737-400 và 389 chiếc 737-500. Thành công của thế hệ này giúp Boeing củng cố dòng máy bay thân hẹp 737, đồng thời tạo nền tảng để phát triển thế hệ Next Generation với những cải tiến tiếp theo về thiết kế cánh, động cơ và tầm bay.
Boeing 737 Next Generation (737NG)
Boeing 737 Next Generation (737NG) là thế hệ thứ ba của gia đình Boeing 737, gồm các phiên bản 737-600, 737-700, 737-800 và 737-900. Được phát triển từ thập niên 1990, dòng máy bay này có thiết kế cánh được cải tiến, sử dụng động cơ CFM56-7B và nâng cấp hệ thống điện tử buồng lái.
Những thay đổi mới giúp 737NG tăng hiệu quả khai thác, cải thiện tầm bay và đáp ứng tốt hơn nhu cầu vận chuyển hành khách trên các đường bay ngắn, trung bình và một số đường bay dài hơn.
Boeing 737NG có chiều dài khoảng 31,2 - 42,1m, sức chứa tối đa khoảng 149 - 220 hành khách và tầm bay khoảng 5.600 – 6.000km, tùy phiên bản và cấu hình.

Phiên bản Boeing 737NG - thế hệ thứ 3 của dòng Boeing 737
Ở thế hệ 737NG, Boeing 737-800 là phiên bản được khai thác rộng rãi nhờ sức chứa tương đối lớn, hiệu quả khai thác và khả năng phục vụ nhiều loại đường bay.
Máy bay dài khoảng 39,5m, thường bố trí khoảng 160 - 190 ghế tùy cấu hình, với sức chứa tối đa phổ biến khoảng 189 hành khách.
Cần lưu ý rằng Boeing 737-800 không phải Boeing 737 MAX 8. Tuy hai mẫu này có ngoại hình tương đối giống nhau nhưng chúng là 2 phiên bản riêng biệt. Boeing 737-800 thuộc thế hệ 737NG, sử dụng động cơ CFM56-7B; trong khi 737 MAX 8 thuộc thế hệ 737 MAX với động cơ LEAP-1B và có những thay đổi về khí động học cùng hệ thống máy bay.
Boeing 737 MAX
Boeing 737 MAX là thế hệ mới nhất của gia đình Boeing 737, gồm bốn phiên bản 737-7, 737-8, 737-9 và 737-10. So với thế hệ 737NG, dòng máy bay này được cải tiến về động cơ, thiết kế cánh và cabin nhằm nâng cao hiệu quả khai thác.
Tùy phiên bản, Boeing 737 MAX có sức chứa tối đa theo cấu hình nhà sản xuất khoảng 172 - 230 hành khách, với tầm bay tối đa khoảng 5.740–7.040km.
Boeing 737 MAX sử dụng động cơ LEAP-1B thế hệ mới và thiết kế đầu cánh cải tiến, giúp máy bay sử dụng nhiên liệu hiệu quả hơn, đồng thời làm giảm tiếng ồn khi bay. Theo báo cáo so sánh của Boeing, dòng 737 MAX có thể giảm khoảng 20% mức tiêu thụ nhiên liệu so với thế hệ trước.

Boeing 737 Max thế hệ mới nhất của Boeing 737
Boeing 737 MAX có thiết kế nội thất với hệ thống chiếu sáng hiện đại và khoang hành lý phía trên được tối ưu, giúp cabin trông thoáng và thuận tiện hơn khi cất giữ hành lý xách tay. Tuy nhiên, khoảng để chân, độ rộng ghế thực tế sẽ phụ thuộc vào cấu hình do từng hãng hàng không lựa chọn.
Hiện nay, Boeing 737 MAX 8 là dòng máy bay được Thai Vietjet Air vận hành cho các hành trình bay quốc tế từ/đến Thái Lan hoặc bay nội địa Thái. Ngày 29/1/2026, hãng khai thác chuyến bay quốc tế đầu tiên bằng mẫu máy bay này trên đường bay Bangkok - Nha Trang. Khi đặt vé bạn có thể kiểm tra loại tàu bay thể hiện trong chi tiết vé trên website của hãng.
Đặc điểm nổi bật của Boeing 737
Boeing 737 có thiết kế thân hẹp, cabin một lối đi và cách bố trí ghế phổ biến 3-3. Đây là thiết kế phù hợp để các hãng hàng không khai thác trên đường bay ngắn và tầm trung.
Thiết kế thân hẹp, một lối đi
Boeing 737 thuộc nhóm máy bay thân hẹp, với chiều rộng cabin bên trong khoảng 3,54m, phù hợp với các chuyến bay có nhu cầu chuyên chở vừa phải và thời gian bay ngắn đến trung bình.
Cabin Boeing 737 có một lối đi chính chạy dọc giữa các hàng ghế, kết nối khu vực cửa lên máy bay với các hàng ghế phía trước và phía sau. Thiết kế này giúp hành khách dễ tìm chỗ ngồi và di chuyển trong cabin, nhưng khi nhiều người cùng lấy hành lý hoặc đứng lên, lối đi có thể trở nên đông và việc di chuyển mất thêm thời gian.
Cách bố trí ghế phổ biến ở khoang phổ thông là 3-3, gồm sáu ghế mỗi hàng: ba ghế bên trái và ba ghế bên phải lối đi. Với cách sắp xếp này, hành khách có thể chọn ghế cửa sổ để ngắm cảnh, ghế lối đi để thuận tiện đứng lên hoặc ghế giữa nếu muốn ngồi cạnh người đi cùng. Độ rộng ghế và khoảng để chân cụ thể vẫn phụ thuộc vào cấu hình do từng hãng hàng không lựa chọn.

Boeing 737 có thiết kế thân hẹp với 1 lối đi
Sức chứa hành khách linh hoạt
Sức chứa của Boeing 737 thay đổi tùy phiên bản và cách bố trí ghế trên máy bay. Nhờ sự khác biệt về kích thước và sức chứa, hãng hàng không có thể lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu trên từng đường bay.
Theo thông số của Boeing, phiên bản 737-700 có sức chứa tối đa 149 hành khách, 737-800 tối đa 189 hành khách và 737-900 tối đa 220 hành khách.
Các phiên bản có thân dài hơn thường có khả năng chở nhiều hành khách hơn. Chẳng hạn, Boeing 737-800 dài khoảng 39,5m, có sức chứa tối đa 189 hành khách; trong khi 737-900 dài khoảng 42,1m, có thể chở tối đa 220 hành khách.
Số ghế thực tế còn phụ thuộc vào cấu hình cabin của từng hãng hàng không. Cùng một phiên bản Boeing 737, số ghế có thể khác nhau tùy cách phân chia hạng ghế và khoảng cách giữa các hàng. Vì vậy, nếu muốn biết chính xác máy bay mình sắp đi có bao nhiêu ghế, bạn nên kiểm tra thông tin chuyến bay hoặc sơ đồ ghế do hãng hàng không cung cấp.

Sức chứa hành khách linh hoạt của Boeing 737
Phù hợp với các đường bay ngắn và tầm trung
Boeing 737 được sử dụng rộng rãi trên các đường bay ngắn và tầm trung. Theo thông số từ nhà sản xuất, tầm bay sẽ khác nhau tùy phiên bản, ví dụ Boeing 737-800 có tầm bay tối đa khoảng 5.190km, trong khi 737 MAX 8 đạt khoảng 6.480km. Tuy nhiên tầm bay thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng, điều kiện thời tiết và phương án khai thác.
Boeing 737 cũng phù hợp để sắp xếp lịch bay tần suất dày trên những tuyến có nhu cầu ổn định. Hãng hàng không có thể bố trí một máy bay thực hiện nhiều chặng trong ngày, qua đó tăng khả năng khai thác và tạo thêm lựa chọn giờ bay cho hành khách.
Tuy nhiên, số chuyến thực tế phụ thuộc vào nhu cầu đi lại, lịch bay và kế hoạch vận hành của từng hãng, không phải đặc điểm cố định của mọi máy bay Boeing 737.

Boeing 737 sử dụng rộng rãi trên đường bay ngắn và tầm trung
Không gian khoang hành khách và hành lý
Khoang hành khách Boeing 737 có thiết kế thân hẹp với một lối đi chính ở giữa hai dãy ghế. Cách bố trí này giúp hành khách dễ tìm chỗ ngồi và di chuyển đến vị trí của mình sau khi lên máy bay. Tuy nhiên, do cabin không rộng như máy bay thân rộng có hai lối đi, việc đi lại có thể mất thêm thời gian khi nhiều hành khách cùng đứng lên hoặc lấy hành lý.
Khoang hành lý phía trên ghế được thiết kế để chứa hành lý xách tay và các vật dụng cá nhân phù hợp. Trên các phiên bản 737 Next Generation (737NG), Boeing đã giới thiệu thiết kế Sky Interior với các khoang chứa hành lý lớn hơn ở những cấu hình được trang bị. Dòng 737 MAX tiếp tục cải tiến với hộc hành lý có thể xoay nâng lên, đèn LED và cửa sổ lớn hơn, giúp không gian cabin có cảm giác hiện đại, thoáng hơn.
Không gian cabin được cải tiến qua các thế hệ, nhưng trải nghiệm thực tế vẫn phụ thuộc vào máy bay và hãng khai thác. Những cải tiến về khoang chứa hành lý, ánh sáng và thiết kế nội thất có thể giúp hành khách thuận tiện hơn khi lên máy bay và sắp xếp đồ đạc.

Không gian khoang hành khách Boeing 737
Hiệu quả khai thác được cải tiến qua các thế hệ
Các thế hệ Boeing 737 mới được cải tiến về tầm bay, giúp hãng hàng không phục vụ nhiều hành trình hơn. Chẳng hạn, Boeing 737-800 có tầm bay tối đa khoảng 5.190km, trong khi 737 MAX 8 đạt khoảng 6.480km theo thông số nhà sản xuất. Sự cải tiến về tầm bay mở rộng khả năng sử dụng máy bay trên các tuyến bay ngắn và trung bình.
Khả năng chuyên chở cũng được mở rộng ở những phiên bản có kích thước lớn hơn, giúp hãng hàng không lựa chọn máy bay phù hợp với lượng khách trên từng đường bay. Trong dòng 737 MAX, 737-8 có sức chứa tối đa 210 hành khách, 737-9 tối đa 220 hành khách và 737-10 tối đa 230 hành khách theo thông số Boeing.
Boeing 737 MAX được cải tiến về mức tiêu thụ nhiên liệu và tiếng ồn so với thế hệ trước. Theo công bố của Boeing, dòng 737 MAX giảm khoảng 20% mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂; đồng thời giảm 50% tiếng ồn. Điều này góp phần mang lại lợi ích về hiệu quả khai thác và tác động tích cực tới môi trường.
Trải nghiệm cabin trên các thế hệ mới cũng được chú trọng cải thiện tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu hơn cho hành khách. Ví dụ, Boeing 737 MAX được trang bị thiết kế Boeing Sky Interior với khoang chứa hành lý phía trên lớn hơn, hệ thống đèn LED và cửa sổ lớn hơn so với thiết kế cabin truyền thống.

Các thế hệ Boeing 737 đều được cải tiến để nâng cao hiệu quả khai thác
Boeing 737 MAX Vietjet sử dụng phiên bản nào?
Phiên bản Boeing 737 MAX được Vietjet Thailand đưa vào khai thác là Boeing 737-8, thường được gọi là Boeing 737 MAX 8. Ngày 21/09/2025, Vietjet đã chính thức nhận bàn giao chiếc máy bay Boeing đầu tiên trong đội bay của hãng.
Máy bay Boeing 737 MAX 8 của Vietjet Air được tích hợp khoang hành lý lớn Boeing Space Bins, cánh nhỏ công nghệ cao, động cơ CFM LEAP-1B tiết kiệm nhiên liệu và có cổng sạc USB tại mỗi ghế. Sơ đồ ghế ngồi được bố trí tổng 189 ghế trong cấu hình hai hàng ghế, một lối đi giữa.
Việc vận hành dòng tàu bay Boeing 737 thế hệ mới trong số các loại máy bay Vietjet Air giúp hãng tối ưu chi phí vận hành, mở rộng mạng bay tầm trung và nâng cao chất lượng dịch vụ trên toàn hệ thống. Để phục vụ kế hoạch mở rộng, Vietjet đã đặt đơn hàng với Boeing tổng cộng 200 tàu bay Boeing 737 MAX. Trong đó có 100 chiếc MAX 8200 (phiên bản mật độ cao), 20 chiếc MAX 8 tiêu chuẩn và 80 chiếc MAX 10.

Vietjet Thailand khai thác tàu bay Boeing 737 MAX8
Sơ đồ ghế Boeing 737 MAX Vietjet Air
Khoang hành khách máy bay Boeing 737 MAX Vietjet Air có sức chứa 189 chỗ ngồi, với sơ đồ ghế cấu hình 3-3, gồm ba ghế mỗi bên lối đi. Phần lớn ghế có khoảng cách giữa các hàng ghế từ 29 đến 30 inch (74 - 76cm).
Ba hàng ghế đầu thuộc hạng SkyBoss và có khoảng để chân rộng rãi hơn một chút. Các ghế tại hàng cửa thoát hiểm ở giữa khoang có khoảng để chân rộng nhất.
Tất cả các ghế đều được trang bị cổng sạc USB và giá đỡ điện thoại/máy tính bảng. Khu vực nhà vệ sinh và khu vực chuẩn bị đồ ăn (galley) được bố trí ở hai đầu khoang hành khách.

Sơ đồ ghế Boeing Max 737 của Vietjet Air (Nguồn ảnh: Thai Vietjet Air)
So sánh Boeing 737 với Airbus A320 và A321
Boeing 737, Airbus A320 và Airbus A321 đều là những dòng máy bay thân hẹp phổ biến, chủ yếu phục vụ các chuyến bay ngắn và tầm trung. Cả ba đều có thiết kế cabin một lối đi và thường sử dụng cách bố trí ghế 3-3.
Điểm khác biệt chính nằm ở kích thước thân máy bay, sức chứa và tầm bay của từng phiên bản. Nhìn chung, ở thế hệ mới nhất, so với Boeing 737 và Airbus A320, Airbus A321 có phần thân dài hơn và sức chứa hành khách lớn hơn.
Sau đây là bảng so sánh 3 dòng máy bay thân hẹp Boeing 737, Airbus A320 và Airbus A321:
|
Tiêu chí |
Boeing 737 |
Airbus A320 |
Airbus A321 |
|
Nhà sản xuất |
Boeing |
Airbus |
Airbus |
|
Loại máy bay |
Thân hẹp |
Thân hẹp |
Thân hẹp |
|
Số lối đi |
1 |
1 |
1 |
|
Phiên bản thế hệ mới |
737 MAX |
A320neo |
A321neo, A321LR, A321XLR |
|
Sức chứa tối đa |
Khoảng 149–230 ghế |
Khoảng 180–194 ghế |
Khoảng 220–244 ghế |
|
Chiều dài |
Khoảng 33,6–43,8m |
Khoảng 37,6m |
Khoảng 44,5m |
|
Tầm bay tham khảo |
Khoảng 5.000–6.500km |
Khoảng 6.200–6.400km |
Khoảng 5.950–8.700km |
|
Cấu hình ghế phổ biến |
3-3 |
3-3 |
3-3 |
|
Điểm nổi bật |
Nhiều phiên bản, khai thác đa dạng đường bay |
Phù hợp đường bay ngắn và tầm trung |
Thân dài, sức chứa lớn; bản LR/XLR bay xa hơn |
|
Hãng khai thác tại Việt Nam |
Vietjet Thailand khai thác 737 MAX |
Vietnam Airlines, Vietjet Air |
Vietnam Airlines, Vietjet Air |
So sánh Boeing 737 - A320 - A321

Boeing 737, Airbus A320, A321 là 3 dòng máy bay thân hẹp được sử dụng phổ biến trên thế giới
Boeing 737 MAX có an toàn không?
Boeing 737 MAX hiện được phép khai thác thương mại tại Mỹ, Liên minh châu Âu và nhiều thị trường khác, sau khi đáp ứng các yêu cầu an toàn của các cơ quan quản lý hàng không như Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) và Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh châu Âu (EASA).
Trước đó, hai vụ tai nạn nghiêm trọng vào năm 2018 và 2019 đã khiến Boeing 737 MAX bị đình chỉ khai thác trên toàn cầu. Để được phép hoạt động trở lại, dòng máy bay này phải trải qua quá trình đánh giá và điều chỉnh kỹ thuật, bao gồm cập nhật hệ thống MCAS, phần mềm điều khiển bay, quy trình kiểm tra và đào tạo phi công. Sau quá trình thẩm định, FAA cho phép Boeing 737 MAX khai thác trở lại vào tháng 11/2020, tiếp đến là EASA vào tháng 1/2021.

Boeing 737 hiện đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hàng không quốc tế
Hiện nay, Boeing 737 MAX tiếp tục được nhiều hãng hàng không sử dụng như American Airlines, United Airlines và Southwest Airlines. Tại Đông Nam Á, Vietjet Thailand cũng đã đưa Boeing 737-8 vào khai thác các đường bay quốc tế từ tháng 1/2026.
Tuy nhiên, việc được cấp phép khai thác không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Mức độ an toàn của mỗi chuyến bay còn phụ thuộc vào tình trạng kỹ thuật, công tác bảo dưỡng, năng lực phi hành đoàn và việc tuân thủ các quy định hàng không.
Nhìn chung, hành khách có thể yên tâm khi lựa chọn các chuyến bay Boeing 737 MAX được khai thác hợp lệ. Dòng máy bay này cần được đánh giá dựa trên tình trạng chứng nhận, các yêu cầu kỹ thuật và hoạt động giám sát an toàn hiện hành, thay vì chỉ dựa vào lịch sử tai nạn.
Trên đây là những thông tin bạn cần biết về máy bay Boeing 737, một trong những mẫu máy bay thân hẹp phổ biến nhất trên thế giới. Nếu đang lên kế hoạch cho chuyến đi sắp tới, bạn có thể đặt vé máy bay tại BestPrice để tham khảo giá vé, so sánh các hãng hàng không và lựa chọn hành trình phù hợp với lịch trình, ngân sách.
BestPrice liên tục cập nhật giá vé và chương trình ưu đãi từ các hãng hàng không, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm chuyến bay phù hợp. Liên hệ 1900 2605 để được tư vấn và hỗ trợ đặt vé ngay hôm nay.
Nguồn ảnh: Internet