Đổi vé máy bay: Phí đổi và hướng dẫn cách đổi chi tiết
Đổi vé máy bay bao gồm đổi ngày bay, giờ bay, hành trình hoặc đổi tên trên vé nếu điều kiện hạng vé cho phép. Khi đổi vé, hành khách thường phải thanh toán phí đổi vé + chênh lệch giá vé (nếu có). Mức phí và thời hạn đổi khác nhau tùy hãng, hạng vé và hành trình. Xem chi tiết quy định đổi vé máy bay của các hãng hàng không mà BestPrice tổng hợp sau đây.
- 1. Vé máy bay có đổi được không?
- 2. Phí đổi vé máy bay được tính như thế nào?
- 3. Điều kiện và quy định đổi vé máy bay các hãng
- 3.1 Đổi vé Vietnam Airlines
- Hành trình Nội địa
- Hành trình Quốc tế
- 3.2 Đổi vé Vietjet Air
- 3.3 Đổi vé Bamboo Airways
- 3.4 Đổi vé Vietravel Airlines
- Đổi chuyến bay/ngày bay/hành trình
- Đổi tên
- 3.5 Đổi vé Sun PhuQuoc Airways
- Hành trình Nội địa
- Hành trình Quốc tế
- 4. Cách đổi vé máy bay
- 5. Những lưu ý để đổi vé máy bay tiết kiệm chi phí
- 6. Câu hỏi thường gặp khi đổi vé máy bay
- 6.1 Đổi vé máy bay trước giờ bay bao lâu?
- 6.2 Đổi ngày vé máy bay có mất phí không?
- 6.3 Vé máy bay khuyến mãi có đổi ngày được không?
- 6.4 Có thể đổi vé máy bay sang tên người khác không?
- 6.5 Vé máy bay đã check-in có đổi được không?
- 6.6 Nếu hãng đổi giờ bay thì có mất phí đổi vé không?
- 6.7 Vé mua qua đại lý có đổi trực tiếp với hãng được không?
Vé máy bay có đổi được không?
Có, vé máy bay có thể đổi được nếu điều kiện của hạng vé và hãng hàng không cho phép. Tùy loại vé, hành khách có thể thay đổi ngày/giờ bay, chuyến bay, hành trình; một số hãng còn cho phép đổi tên hành khách theo điều kiện riêng.

Vé máy bay có đổi được không?
Các trường hợp đổi vé phổ biến gồm:
|
Loại thay đổi |
Nội dung |
Khả năng áp dụng |
|
Đổi ngày/giờ bay |
Chuyển sang ngày hoặc giờ khởi hành khác |
Phổ biến, tùy điều kiện hạng vé |
|
Đổi chuyến bay |
Chuyển sang chuyến khác trên cùng hành trình |
Thường được phép nếu hạng vé hỗ trợ |
|
Đổi hành trình |
Thay đổi điểm đi và/hoặc điểm đến |
Tùy hãng và hạng vé, có thể phát sinh chênh lệch giá |
|
Đổi tên hành khách |
Chuyển vé sang tên người khác |
Hạn chế; chỉ một số hãng/hạng vé cho phép |
|
Sửa tên hành khách |
Điều chỉnh tên do nhập sai, thiếu hoặc sai thứ tự |
Không giống đổi tên; xử lý theo quy định riêng của từng hãng |
Các trường hợp đổi vé máy bay phổ biến
Khả năng đổi vé và chi phí phát sinh thường phụ thuộc vào các yếu tố sau:
- Hãng hàng không: Mỗi hãng có chính sách và mức phí thay đổi khác nhau.
- Hạng vé: Vé linh hoạt hoặc hạng vé cao cấp thường có điều kiện đổi thuận lợi hơn, thậm chí được miễn phí thay đổi; trong khi một số hạng vé tiết kiệm có thể bị hạn chế hoặc không được đổi.
- Nội dung cần thay đổi: Điều kiện đổi ngày/giờ bay, hành trình và tên hành khách không giống nhau.
- Thời điểm đổi: Đổi vé càng sát giờ khởi hành có thể bị tính phí cao hơn hoặc không được phép thay đổi tùy điều kiện vé.
- Hành trình bay: Phí và điều kiện đổi có thể khác nhau giữa chuyến bay nội địa, quốc tế và từng thị trường.
- Tình trạng vé: Vé đã sử dụng một phần hành trình, đã làm thủ tục hoặc quá thời hạn thay đổi có thể áp dụng những hạn chế riêng.
- Chi phí đổi: Theo quy định hãng. Vé được phép đổi không có nghĩa là đổi hoàn toàn miễn phí. Hành khách có thể phải trả phí thay đổi và chênh lệch giá vé nếu giá vé mới cao hơn. Vì vậy, trước khi đổi vé, cần kiểm tra chính xác điều kiện của hạng vé đã mua và thực hiện thay đổi trong thời hạn hãng quy định.

Các trường hợp đổi vé máy bay phổ biến
Phí đổi vé máy bay được tính như thế nào?
Phí đổi vé máy bay không có mức cố định mà phụ thuộc vào hãng hàng không, hạng vé, hành trình và thời điểm thay đổi. Thông thường, tổng chi phí đổi vé được tính theo công thức:
Phí đổi vé = Phí thay đổi theo quy định của hãng + Chênh lệch giá vé (nếu có)
|
Khoản phí |
Cách tính |
|
Phí thay đổi |
Mức phí do hãng hàng không quy định, có thể khác nhau theo hạng vé, hành trình và thời điểm đổi. Một số hạng vé linh hoạt được miễn khoản phí này. |
|
Chênh lệch giá vé |
Phần chênh lệch giữa giá vé mới và vé cũ. Nếu vé mới có giá cao hơn, hành khách cần thanh toán thêm khoản chênh lệch. |
|
Tổng phí đổi vé |
Phí thay đổi + Chênh lệch giá vé (nếu có) |
Các khoản phí khi đổi vé
Ví dụ: Phí thay đổi là 350.000 VNĐ và vé mới cao hơn vé cũ 500.000 VNĐ → tổng chi phí đổi vé là 850.000 VNĐ.
Một số trường hợp có thể được miễn phí đổi vé gồm:
-
Hạng vé linh hoạt hoặc hạng vé cao cấp: Một số hãng miễn phí thay đổi ngày, giờ hoặc chuyến bay cho các hạng vé có điều kiện linh hoạt.
-
Hãng hàng không thay đổi lịch bay: Nếu chuyến bay bị đổi giờ, hủy chuyến hoặc có thay đổi lịch khai thác thuộc điều kiện hỗ trợ của hãng, hành khách có thể được đổi sang chuyến khác mà không mất phí thay đổi.
-
Chính sách hoặc chương trình đặc biệt: Hãng có thể áp dụng miễn phí đổi vé trong một số giai đoạn hoặc trường hợp cụ thể theo chính sách được công bố.
Lưu ý: Miễn phí đổi vé không đồng nghĩa với việc đổi vé hoàn toàn miễn phí. Hành khách có thể được miễn phí thay đổi nhưng vẫn phải thanh toán chênh lệch giá vé nếu giá vé mới cao hơn vé cũ.

Cách tính phí đổi vé máy bay
Điều kiện và quy định đổi vé máy bay các hãng
Không phải mọi vé máy bay đều có thể thay đổi. Khả năng đổi vé, thời hạn đổi và chi phí phụ thuộc vào hãng hàng không, hạng vé, hành trình và thời điểm thay đổi.
|
Hãng hàng không |
Có được đổi vé? |
Thời hạn đổi |
Chi phí |
|
Vietnam Airlines |
Có, tùy hạng vé |
Theo điều kiện vé |
Miễn phí hoặc thu phí tùy hạng vé/hành trình |
|
Vietjet Air |
Có, tùy hạng vé |
Theo điều kiện từng hạng vé |
Miễn phí hoặc thu phí + chênh lệch giá vé |
|
Bamboo Airways |
Có, tùy hạng vé |
Theo điều kiện từng hạng vé |
Tùy hạng vé |
|
Vietravel Airlines |
Có, tùy hạng vé |
Theo điều kiện từng hạng vé |
Tùy hạng vé |
|
Sun PhuQuoc Airways |
Có, tùy hạng vé |
Theo điều kiện từng hạng vé |
Tùy hạng vé |
Tóm tắt điều kiện đổi vé các hãng hàng không
Đổi vé Vietnam Airlines
Hành trình Nội địa
Điều kiện đổi vé máy bay Vietnam Airlines áp dụng trong trường hợp đổi chuyến bay/ ngày bay/ hành trình.
Phí đổi
Đối với hành trình bay Nội địa Việt Nam, Vietnam Airlines áp dụng mức phí đổi chi tiết theo từng hạng vé như sau:
* Áp dụng cho vé xuất/đổi từ ngày 25/06/2026
|
Hạng vé |
Điều kiện đổi |
Phí đổi |
|
Phổ thông tiết kiệm |
Thông thường |
800.000 VNĐ/lần |
|
Phổ thông tiêu chuẩn |
Thông thường |
360.000 VNĐ/lần |
|
Phổ thông linh hoạt |
Thông thường |
Miễn phí |
|
Giai đoạn Tết Nguyên Đán |
360.000 VNĐ/lần |
|
|
Phổ thông đặc biệt |
Thông thường |
Miễn phí |
|
Giai đoạn Tết Nguyên Đán |
360.000 VNĐ/lần |
|
|
Thương gia tiêu chuẩn |
Thông thường |
360.000 VNĐ/lần |
|
Thương gia linh hoạt |
Thông thường |
Miễn phí |
|
Giai đoạn Tết Nguyên Đán |
360.000 VNĐ/lần |
Chi tiết phí đổi vé máy bay Vietnam Airlines Nội địa
Quy định
-
Thời hạn đổi vé: Hành khách nên thực hiện thay đổi ít nhất 3 giờ trước giờ khởi hành để tránh phát sinh phí No-show.
-
Chỉ áp dụng với vé có điều kiện cho phép thay đổi.
-
Hành khách chỉ được thay đổi sang hành trình hoặc loại giá mới có mức giá bằng hoặc cao hơn vé cũ và cần thanh toán chênh lệch giá vé nếu có.
-
Nếu thay đổi nhiều chặng bay, Vietnam Airlines áp dụng mức phí cao nhất của các chặng được thay đổi.
-
Phí thay đổi không được hoàn lại trong mọi trường hợp.
-
Đối với vé mua theo nhóm, chỉ được đổi khi cả nhóm có cùng thời gian và hành trình mới.

Đổi vé máy bay Vietnam Airlines Nội địa
Hành trình Quốc tế
Phí đổi
Đối với hành trình quốc tế khởi hành từ Việt Nam, phí đổi vé Vietnam Airlines phụ thuộc vào điểm đến, hạng vé và thời điểm thực hiện thay đổi. Cụ thể như sau:
*Áp dụng cho vé xuất/đổi từ ngày 01/04/2026
|
Hành trình |
Hạng vé |
Thời điểm đổi |
Phí đổi |
|
Việt Nam → Đông Nam Á |
Phổ thông tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
Từ ngày khởi hành |
120 USD |
||
|
Phổ thông tiết kiệm |
Trước ngày khởi hành |
120 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
170 USD |
||
|
Phổ thông linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Thương gia linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Việt Nam → Đông Bắc Á |
Phổ thông tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
Từ ngày khởi hành |
120 USD |
||
|
Phổ thông tiết kiệm |
Trước ngày khởi hành |
120 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
170 USD |
||
|
Phổ thông linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Thương gia linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Việt Nam → Mỹ |
Phổ thông siêu tiết kiệm |
Trước ngày khởi hành |
200 USD |
|
Từ ngày khởi hành |
250 USD |
||
|
Phổ thông tiết kiệm |
Trước ngày khởi hành |
150 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
200 USD |
||
|
Phổ thông tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
150 USD |
||
|
Phổ thông linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Phổ thông đặc biệt linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Phổ thông đặc biệt tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
150 USD |
||
|
Thương gia linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Thương gia tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
150 USD |
||
|
Việt Nam → Úc |
Phổ thông siêu tiết kiệm |
Trước ngày khởi hành |
170 USD |
|
Từ ngày khởi hành |
250 USD |
||
|
Phổ thông tiết kiệm |
Trước ngày khởi hành |
120 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
170 USD |
||
|
Phổ thông tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
120 USD |
||
|
Phổ thông linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Phổ thông đặc biệt linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Phổ thông đặc biệt tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
120 USD |
||
|
Thương gia linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Thương gia tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
120 USD |
||
|
Việt Nam → Châu Âu |
Phổ thông siêu tiết kiệm |
Trước ngày khởi hành |
200 USD |
|
Từ ngày khởi hành |
280 USD |
||
|
Phổ thông tiết kiệm |
Trước ngày khởi hành |
120 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
200 USD |
||
|
Phổ thông tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
120 USD |
||
|
Phổ thông linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Phổ thông đặc biệt linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Phổ thông đặc biệt tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
120 USD |
||
|
Thương gia linh hoạt |
Trước ngày khởi hành |
Miễn phí |
|
|
Từ ngày khởi hành |
100 USD |
||
|
Thương gia tiêu chuẩn |
Trước ngày khởi hành |
100 USD |
|
|
Từ ngày khởi hành |
120 USD |
Chi tiết phí đổi vé máy bay Vietnam Airlines Quốc tế
Quy định
-
Thời hạn đổi vé: Hành khách nên thực hiện thay đổi ít nhất 3 giờ trước giờ khởi hành để tránh phát sinh phí No-show.
-
Chỉ áp dụng với vé có điều kiện cho phép thay đổi.
-
Hành khách chỉ được thay đổi sang hành trình hoặc loại giá mới có mức giá bằng hoặc cao hơn vé cũ và cần thanh toán chênh lệch giá vé nếu có.
-
Nếu thay đổi nhiều chặng bay, Vietnam Airlines áp dụng mức phí cao nhất của các chặng được thay đổi.
-
Phí thay đổi không được hoàn lại trong mọi trường hợp.
-
Đối với vé mua theo nhóm, chỉ được đổi khi cả nhóm có cùng thời gian và hành trình mới.

Đổi vé Vietnam Airlines Quốc tế
Đổi vé Vietjet Air
Điều kiện đổi vé Vietjet Air áp dụng Thay đổi chuyến bay, ngày bay và hành trình cho tất cả các hạng vé.
Riêng Thay đổi tên hành khách chỉ áp dụng đối với vé mua ban đầu là Business và Skyboss (Gồm Business được nâng hạng từ Skyboss). Không áp dụng cho vé Deluxe, Eco và các vé nâng hạng từ vé Deluxe, Eco.
Theo điều kiện vé Vietjet, chính sách hiện được công bố với thời gian áp dụng từ 10/10/2023.
Phí đổi
Phí đổi vé máy bay Vietjet Air áp dụng trong các trường hợp Thay đổi chuyến bay, ngày bay, chặng bay và Thay đổi tên hành khách, chi tiết như sau:
|
Hành trình |
Phí đổi vé (/khách/chặng/lần) |
|
Nội địa |
350.000 VNĐ |
|
Đông Nam Á |
900.000 VNĐ |
|
Hồng Kông/Đài Loan/Trung Quốc |
1.000.000 VNĐ |
|
Nhật Bản/Hàn Quốc/Nam Á |
1.100.000 VNĐ |
|
Trung Á/Úc/Kazakhstan – Châu Âu |
2.000.000 VNĐ |
|
Các đường bay nối chuyến ngoài Úc/Trung Á |
1.200.000 VNĐ |
|
Các đường bay nối chuyến Úc/Trung Á |
2.500.000 VNĐ |
|
Các đường bay thẳng và nối chuyến Châu Âu |
3.000.000 VNĐ |
Phí đổi vé Vietjet Air
Quy định
Khi đổi vé máy bay Vietjet Air bạn cần lưu ý các quy định sau:
|
Hạng vé |
Điều kiện đổi |
Phí thay đổi |
|
Eco |
Đổi trước ít nhất 3 giờ so với giờ khởi hành dự kiến |
Có thu phí + chênh lệch (nếu có) |
|
Deluxe |
Đổi trước ít nhất 3 giờ so với giờ khởi hành dự kiến |
Miễn phí + chênh lệch (nếu có) |
|
SkyBoss |
Đổi trước ít nhất 3 giờ so với giờ khởi hành dự kiến |
Miễn phí + chênh lệch (nếu có) |
|
Business |
Thông báo trước giờ khởi hành dự kiến |
Miễn phí + chênh lệch (nếu có) |
Quy định đổi vé Vietjet Air

Đổi vé Vietjet Air
Đổi vé Bamboo Airways
Phí đổi
Điều kiện đổi vé máy bay Bamboo Airways áp dụng Thay đổi chuyến bay, ngày bay và hành trình, cụ thể như sau:
* Áp dụng cho vé xuất/đổi từ ngày 16/04/2026
|
Hạng vé |
Thời điểm đổi |
Phí đổi |
|
Economy Saver Max |
Trước giờ khởi hành ≥ 3 tiếng |
35 USD |
|
Trong vòng 3 tiếng trước giờ khởi hành và sau khởi hành |
Không áp dụng |
|
|
Hot Deal |
Trước giờ khởi hành ≥ 3 tiếng |
35 USD |
|
Trong vòng 3 tiếng trước giờ khởi hành và sau khởi hành |
Không áp dụng |
|
|
Economy Smart |
Trước giờ khởi hành ≥ 3 tiếng |
30 USD |
|
Trong vòng 3 tiếng trước/sau khởi hành – bay thường |
35 USD |
|
|
Trong vòng 3 tiếng trước/sau khởi hành – bay Tết |
70 USD |
|
|
Economy Flex |
Trước giờ khởi hành ≥ 3 tiếng |
Miễn phí |
|
Trong vòng 3 tiếng trước/sau khởi hành – bay thường |
Miễn phí |
|
|
Trong vòng 3 tiếng trước/sau khởi hành – bay Tết |
35 USD |
|
|
Business Smart |
Trước giờ khởi hành ≥ 3 tiếng |
25 USD |
|
Trong vòng 3 tiếng trước/sau khởi hành – bay thường |
30 USD |
|
|
Trong vòng 3 tiếng trước/sau khởi hành – bay Tết |
65 USD |
|
|
Business Flex |
Trước giờ khởi hành ≥ 3 tiếng |
Miễn phí |
|
Trong vòng 3 tiếng trước/sau khởi hành – bay thường |
Miễn phí |
|
|
Trong vòng 3 tiếng trước/sau khởi hành – bay Tết |
35 USD |
Phí đổi vé máy bay Bamboo Airways
Quy định
-
Tất cả các phí trên đã bao gồm VAT.
-
Ngoài phí thay đổi, hành khách phải thanh toán chênh lệch giá vé nếu có.
-
Mức phí đổi vé khác nhau giữa giai đoạn bay thường và bay Tết.
-
Hành khách có thể thay đổi chuyến bay/hành trình theo điều kiện của từng hạng vé.

Đổi vé máy bay Bamboo Airways
Đổi vé Vietravel Airlines
Điều kiện đổi vé máy bay Vietravel Airlines cho phép Thay đổi chuyến bay/ngày bay/hành trình và Thay đổi tên hành khách bay. Cụ thể như sau:
Đổi chuyến bay/ngày bay/hành trình
Phí đổi
Vietravel Airlines áp dụng mức phí đổi chuyến bay/ ngày bay/ hành trình cụ thể như sau:
|
Hành trình |
Hạng vé |
Phí thay đổi |
|
Nội địa |
Cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
Phổ thông cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
|
Phổ thông linh hoạt |
400.000 VNĐ |
|
|
Phổ thông tiết kiệm |
400.000 VNĐ |
|
|
Quốc tế – Thái Lan |
Cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
Phổ thông cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
|
Phổ thông linh hoạt |
800.000 VNĐ |
|
|
Phổ thông tiết kiệm |
800.000 VNĐ |
|
|
Quốc tế – Trung Quốc |
Cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
Phổ thông cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
|
Phổ thông linh hoạt |
1.100.000 VNĐ |
|
|
Phổ thông tiết kiệm |
1.100.000 VNĐ |
Phí đổi vé Vietravel Airlines
Quy định
-
Hành khách nên thực hiện thay đổi trong vòng 03 giờ trước giờ khởi hành đối với chuyến bay nội địa và trong vòng 04 giờ trước giờ khởi hành đối với chuyến bay quốc tế.
-
Phí thay đổi không được hoàn lại trong mọi trường hợp.
Đổi tên
Phí đổi
Mức phí đổi tên vé máy bay Vietravel Airlines được hãng áp dụng cụ thể như sau:
|
Hành trình |
Hạng vé |
Phí đổi tên |
|
Nội địa |
Cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
Phổ thông cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
|
Phổ thông linh hoạt |
400.000 VNĐ |
|
|
Phổ thông tiết kiệm |
Không áp dụng |
|
|
Quốc tế – Thái Lan |
Cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
Phổ thông cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
|
Phổ thông linh hoạt |
800.000 VNĐ |
|
|
Phổ thông tiết kiệm |
Không áp dụng |
|
|
Quốc tế – Trung Quốc |
Cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
Phổ thông cao cấp |
Miễn phí 01 lần |
|
|
Phổ thông linh hoạt |
1.100.000 VNĐ |
|
|
Phổ thông tiết kiệm |
Không áp dụng |
Phí đổi tên Vietravel Airlines
Quy định
-
Phạm vi đổi tên: Phải đổi tên cho toàn bộ hành trình. Nếu hành khách đã thực hiện 01 chặng bay thì không được đổi tên cho các chặng còn lại.
-
Thời hạn đổi tên: Không áp dụng yêu cầu đổi tên trong vòng 03 giờ trước giờ khởi hành đối với chuyến bay nội địa và 04 giờ trước giờ khởi hành đối với chuyến bay quốc tế.
-
Cách tính phí: Phí đổi tên được tính theo từng hành khách/mã đặt chỗ (PNR)/lần thay đổi.
-
Chênh lệch giá vé: Hành khách cần thanh toán chênh lệch giá vé tại thời điểm đổi tên nếu có.
-
Không đồng thời đổi thông tin chuyến bay: Việc đổi tên không bao gồm thay đổi ngày, giờ bay hoặc hành trình.
-
Trường hợp không áp dụng: Không được đổi tên nếu hành khách đã đóng phí đi muộn.
-
Điều kiện hạng vé: Áp dụng theo điều kiện của vé gốc ban đầu; không áp dụng quyền đổi tên đối với vé được nâng hạng từ hạng Phổ thông tiết kiệm.

Đổi vé máy bay Vietravel Airlines
Đổi vé Sun PhuQuoc Airways
Sun PhuQuoc Airways thu phí đổi vé máy bay khi thực hiện Thay đổi chuyến bay, ngày bay hoặc hành trình tùy theo hạng vé và đường bay.
Riêng việc thực hiện Hiệu chỉnh tên hành khách được Miễn phí trên tất cả hành trình và hạng vé.
Hành trình Nội địa
Phí đổi
Đối với chuyến bay nội địa, Sun PhuQuoc Airways áp dụng phí đổi vé máy bay như sau:
|
Hạng vé |
Thời điểm đổi |
Phí đổi |
|
Economy Plus |
Trước tối thiểu 30 ngày |
Miễn phí Tết Âm lịch: 450.000VNĐ |
|
Trong vòng 30 ngày trước và sau ngày khởi hành |
Miễn phí Tết Âm lịch: 450.000VNĐ |
|
|
Economy Flex |
Trước tối thiểu 30 ngày |
Miễn phí Tết Âm lịch: 450.000VNĐ |
|
Trong vòng 30 ngày trước và sau ngày khởi hành |
450.000 VNĐ |
|
|
Economy Classic |
Trước tối thiểu 30 ngày |
450.000 VNĐ |
|
Trong vòng 30 ngày trước và sau ngày khởi hành |
450.000 VNĐ |
|
|
Economy Lite |
Mọi thời điểm |
Không áp dụng |
Phí đổi vé Sun PhuQuoc Airways Nội địa
Quy định
-
Thời hạn đổi vé: Với vé nội địa không có điều kiện No-show, hành khách cần thực hiện thay đổi trước giờ khởi hành ít nhất 3 giờ.
-
Chỉ áp dụng với hạng vé có điều kiện cho phép thay đổi.
-
Vé sau khi đổi phải có mức giá bằng hoặc cao hơn mức giá vé đã mua.
-
Hành khách thanh toán phí thay đổi theo từng thị trường + chênh lệch giá vé nếu có.
-
Phí thay đổi được tính theo từng hành khách/mỗi lần đổi và không giới hạn số lần đổi, với điều kiện vé còn hiệu lực.
-
Nếu hành trình có nhiều điều kiện khác nhau, hãng áp dụng điều kiện chặt nhất của phần hành trình được thay đổi.
-
Phí thay đổi không được hoàn lại trong mọi trường hợp.
Hành trình Quốc tế
Phí đổi
Phí đổi vé Sun PhuQuoc Airways trên chuyến bay quốc tế khác nhau tùy từng hành trình và thời điểm đổi vé, cụ thể như sau:
|
Hành trình |
Hạng vé |
Trước ngày bay |
Trong & sau ngày bay |
|
Việt Nam → Đông Nam Á |
Economy Plus |
Miễn phí |
20 USD |
|
Economy Flex |
20 USD |
30 USD |
|
|
Economy Classic |
30 USD |
45 USD |
|
|
Economy Lite |
45 USD |
60 USD |
|
|
Việt Nam → Hồng Kông |
Economy Plus |
Miễn phí |
20 USD |
|
Economy Flex |
20 USD |
30 USD |
|
|
Economy Classic |
30 USD |
45 USD |
|
|
Economy Lite |
45 USD |
60 USD |
|
|
Việt Nam → Thành Đô |
Economy Plus |
Miễn phí |
30 USD |
|
Economy Flex |
30 USD |
50 USD |
|
|
Economy Classic |
50 USD |
75 USD |
|
|
Economy Lite |
75 USD |
100 USD |
|
|
Việt Nam → Đài Loan |
Economy Plus |
Miễn phí |
30 USD |
|
Economy Flex |
30 USD |
50 USD |
|
|
Economy Classic |
50 USD |
100 USD |
|
|
Economy Lite |
100 USD |
120 USD |
|
|
Việt Nam → Hàn Quốc |
Economy Plus |
Miễn phí |
50 USD |
|
Economy Flex |
50 USD |
75 USD |
|
|
Economy Classic |
75 USD |
100 USD |
|
|
Economy Lite |
100 USD |
140 USD |
Phí đổi vé Sun PhuQuoc Airways Quốc tế
Quy định
-
Thời điểm và mức phí thay đổi được xác định theo trước ngày bay hoặc trong/sau ngày bay ghi trên vé, tùy điều kiện từng hành trình và hạng vé.
-
Phí thay đổi chuyến bay/hành trình được tính theo đầu vé, tức phí/1 khách/1 lần đổi.
-
Ngoài phí thay đổi nêu trên, cần tính thêm chênh lệch giá vé nếu có.

Đổi vé máy bay Sun PhuQuoc Airways
Cách đổi vé máy bay
Hành khách có thể đổi vé máy bay trực tiếp với hãng hàng không hoặc thông qua đại lý/phòng vé nơi đã mua vé. Trước khi yêu cầu thay đổi, nên chuẩn bị mã đặt chỗ, thông tin hành khách và chuyến bay mới mong muốn để quá trình xử lý nhanh hơn.
Các cách đổi vé máy bay phổ biến:
|
Cách đổi vé |
Cách thực hiện |
Phù hợp khi |
|
Website/App của hãng |
Truy cập mục quản lý đặt chỗ, nhập mã đặt chỗ và thông tin hành khách → chọn chuyến bay/ngày bay mới → kiểm tra phí → thanh toán |
Vé mua trực tiếp từ hãng và booking hỗ trợ đổi online |
|
Tổng đài/phòng vé hãng |
Liên hệ hãng, cung cấp mã đặt chỗ và yêu cầu thay đổi để nhân viên kiểm tra điều kiện, chuyến bay và chi phí |
Không thể tự đổi online hoặc cần hỗ trợ trường hợp phức tạp |
|
Đại lý nơi mua vé |
Liên hệ đại lý đã xuất vé, cung cấp mã đặt chỗ và thông tin cần thay đổi |
Vé mua qua đại lý, công ty du lịch hoặc đơn vị trung gian |
Các cách đổi vé máy bay
Quy trình đổi vé thường gồm 4 bước:
-
Kiểm tra điều kiện vé: Xác định hạng vé có được phép thay đổi hay không và thời hạn yêu cầu đổi.
-
Chọn thông tin mới: Xác định ngày, giờ, chuyến bay hoặc hành trình muốn thay đổi.
-
Kiểm tra chi phí: Xác nhận phí thay đổi + chênh lệch giá vé (nếu có) trước khi thực hiện.
-
Thanh toán và nhận vé mới: Hoàn tất thanh toán và kiểm tra lại mã đặt chỗ, hành trình, ngày giờ bay trên xác nhận/vé điện tử mới.
Nếu vé máy bay được đặt qua BestPrice, hành khách có thể liên hệ trực tiếp BestPrice theo tổng đài 1900 2605 hoặc các kênh hỗ trợ online Zalo/ Fanpage để được kiểm tra điều kiện vé, báo phí và hỗ trợ thực hiện đổi vé nhanh chóng.

Cách đổi vé máy bay
Những lưu ý để đổi vé máy bay tiết kiệm chi phí
Để hạn chế phí phát sinh khi thay đổi vé máy bay, hành khách nên lưu ý:
-
Đổi vé càng sớm càng tốt: Việc thay đổi sát ngày hoặc giờ khởi hành có thể bị tính phí cao hơn, thậm chí không được phép đổi tùy điều kiện vé.
-
Kiểm tra điều kiện hạng vé trước khi đổi: Xác định vé có được phép thay đổi hay không, thời hạn đổi và mức phí áp dụng để tránh mất thêm chi phí.
-
So sánh chi phí đổi với mua vé mới: Hãy tính tổng phí thay đổi + chênh lệch giá vé và so sánh với giá một vé mới. Với một số vé giá rẻ, mua vé mới có thể tiết kiệm hơn đổi vé cũ.
-
Không tự ý bỏ chuyến: Nếu không thể thực hiện chuyến bay, nên liên hệ hãng hoặc nơi xuất vé trước thời hạn quy định. Việc không có mặt làm thủ tục có thể bị tính No-show hoặc làm mất quyền thay đổi vé.
-
Vé mua qua đại lý nên liên hệ nơi xuất vé: Đại lý có thể kiểm tra chính xác điều kiện của vé đã mua, chuyến bay thay thế và tổng chi phí cần thanh toán.
-
Kiểm tra kỹ vé sau khi đổi: Sau khi hoàn tất, cần kiểm tra lại họ tên, ngày giờ bay, số hiệu chuyến bay và hành trình để kịp thời xử lý nếu có sai sót.

Những lưu ý để đổi vé máy bay tiết kiệm chi phí
Câu hỏi thường gặp khi đổi vé máy bay
Đổi vé máy bay trước giờ bay bao lâu?
Thời hạn đổi vé phụ thuộc vào hãng hàng không, hạng vé, hành trình và loại thay đổi. Một số hãng yêu cầu hành khách thực hiện đổi vé trước giờ khởi hành ít nhất vài giờ; nếu đổi quá muộn có thể phát sinh phí No-show hoặc không còn quyền đổi. Vì vậy, khi có nhu cầu thay đổi chuyến bay, hành khách nên thực hiện càng sớm càng tốt.
Đổi ngày vé máy bay có mất phí không?
Có thể có. Chi phí đổi ngày bay thường gồm phí thay đổi theo quy định của hãng + chênh lệch giá vé (nếu có). Một số hạng vé linh hoạt hoặc cao cấp được miễn phí thay đổi, nhưng hành khách vẫn có thể phải trả chênh lệch nếu giá vé mới cao hơn.
Vé máy bay khuyến mãi có đổi ngày được không?
Có thể, tùy điều kiện của loại vé và chương trình khuyến mãi. Vé giá rẻ hoặc khuyến mãi thường có điều kiện thay đổi hạn chế hơn và có thể phải trả phí. Hành khách nên kiểm tra điều kiện vé cụ thể thay vì mặc định vé khuyến mãi không được đổi.
Có thể đổi vé máy bay sang tên người khác không?
Tùy hãng. Không phải hãng hàng không nào cũng cho phép đổi tên để chuyển vé sang người khác. Nếu được phép, hãng có thể giới hạn theo hạng vé, thời hạn thực hiện và thu phí đổi tên. Cần phân biệt đổi tên hành khách với hiệu chỉnh tên do nhập sai, vì đây là hai chính sách khác nhau.
Vé máy bay đã check-in có đổi được không?
Việc đổi vé sau khi đã check-in phụ thuộc vào quy định của từng hãng và tình trạng chuyến bay. Hành khách có thể phải hủy check-in trước khi thực hiện thay đổi; trong một số trường hợp đã quá thời hạn đổi hoặc đã gửi hành lý, yêu cầu thay đổi có thể không được chấp nhận. Hành khách nên liên hệ hãng hoặc nơi xuất vé ngay khi phát sinh nhu cầu.
Nếu hãng đổi giờ bay thì có mất phí đổi vé không?
Nếu hãng hàng không thay đổi lịch bay, hủy chuyến hoặc điều chỉnh giờ bay và trường hợp đó đáp ứng điều kiện hỗ trợ của hãng, hành khách có thể được đổi sang chuyến bay khác mà không mất phí thay đổi. Phương án hỗ trợ cụ thể phụ thuộc vào mức độ thay đổi và chính sách của từng hãng.
Vé mua qua đại lý có đổi trực tiếp với hãng được không?
Thông thường, hành khách nên liên hệ đại lý hoặc đơn vị đã xuất vé để thực hiện thay đổi, vì nơi xuất vé có thể kiểm tra điều kiện giá vé và xử lý booking. Nếu mua vé qua BestPrice, hành khách có thể liên hệ trực tiếp BestPrice để được kiểm tra điều kiện, báo chi phí và hỗ trợ đổi vé.

Câu hỏi thường gặp khi đổi vé máy bay
Trên đây là những thông tin tổng hợp liên quan đến chính sách đổi vé máy bay hiện hành của các hãng hàng không. Việc đổi vé sẽ thuận tiện và tiết kiệm hơn nếu hành khách kiểm tra kỹ điều kiện hạng vé, thời hạn đổi và các khoản phí phát sinh trước khi thực hiện.
Nếu đặt vé máy bay qua BestPrice, bạn hãy liên hệ BestPrice theo tổng đài 1900 2605 để được kiểm tra điều kiện, báo phí và hỗ trợ đổi vé nhanh chóng nhất.
Tác giả: Thanh Hà
Nguồn ảnh: Internet