Vé máy bay Fukuoka đi Hà Nội

Tìm vé rẻ nhất

Vé máy bay Fukuoka đi Hà Nội giá rẻ

Fukuoka

(FUK)

Sân bay Fukuoka Airport

Thời gian bay: 3h40m

Hà Nội

(HAN)

Sân bay Nội Bài

Khoảng cách: 0km

 
9,600,000đ
9,000,000đ
8,400,000đ
7,800,000đ
7,200,000đ
6,600,000đ
6,000,000đ
5,400,000đ
4,800,000đ
4,200,000đ
3,600,000đ
3,000,000đ
2,400,000đ
1,800,000đ
1,200,000đ
600,000đ
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Tháng
8
9
10
11
12
1
Biểu đồ vé máy bay Fukuoka - Hà Nội giá rẻ nhất theo các tháng trong năm

Giá vé máy bay Fukuoka đi Hà Nội rẻ nhất tháng 8/2022

Ngày cập nhật: 02/08/2022   (Giá chưa bao gồm thuế phí)

Vé máy bay từ Fukuoka về Hà Nội có mức giá rẻ nhất khoảng từ 599.000đ (chưa gồm thuế phí).

Chuyến bay cất cánh từ sân bay Fukuoka và hạ cánh tại sân bay Quốc Tế Nội Bài, được khai thác bởi nhiều hãng hàng không như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, Thai Airways, Korean Air, Singapore Airlines,... Tổng thời gian bay trung bình của chuyến Fukuoka - Hà Nội khoảng 4 tiếng 40 phút.

Địa chỉ uy tín để đặt vé máy bay Fukuoka - Hà Nội là Công ty du lịch BestPrice - Tổng đại lý vé máy bay trực tuyến hàng đầu Việt Nam với hơn 90% khách hàng hài lòng tuyệt đối về chất lượng dịch vụ.

Quý khách sẽ dễ dàng sở hữu tấm vé giá rẻ nhất, được tư vấn và hỗ trợ bởi đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, thanh toán linh hoạt, an toàn, và được tặng nhiều voucher ưu đãi giảm giá khác.

Hỏi đáp

Chọn điểm đi
Chọn điểm đi
  • Việt Nam
  • Hà Nội (HAN)
  • Hồ Chí Minh (SGN)
  • Đà Nẵng (DAD)
  • Nha Trang (CXR)
  • Phú Quốc (PQC)
  • Huế (HUI)
  • Hải Phòng (HPH)
  • Cần Thơ (VCA)
  • Cà Mau (CAH)
  • Côn Đảo (VCS)
  • Chu Lai (VCL)
  • Buôn Ma Thuột (BMV)
  • Đà Lạt (DLI)
  • Điện Biên (DIN)
  • Đồng Hới (VDH)
  • Thanh Hóa (THD)
  • Tuy Hoà (TBB)
  • Quy Nhơn (UIH)
  • Pleiku (PXU)
  • Rạch Giá (VKG)
  • Vinh (VII)
  • Vân Đồn (VDO)
 
Chọn điểm đến
Chọn điểm đến
  • Việt Nam
  • Hà Nội (HAN)
  • Hồ Chí Minh (SGN)
  • Đà Nẵng (DAD)
  • Nha Trang (CXR)
  • Phú Quốc (PQC)
  • Huế (HUI)
  • Hải Phòng (HPH)
  • Cần Thơ (VCA)
  • Cà Mau (CAH)
  • Côn Đảo (VCS)
  • Chu Lai (VCL)
  • Buôn Ma Thuột (BMV)
  • Đà Lạt (DLI)
  • Điện Biên (DIN)
  • Đồng Hới (VDH)
  • Thanh Hóa (THD)
  • Tuy Hoà (TBB)
  • Quy Nhơn (UIH)
  • Pleiku (PXU)
  • Rạch Giá (VKG)
  • Vinh (VII)
  • Vân Đồn (VDO)